Description
| Thông tin chung: | ||
| Chức năng đo FET | ||
| Tần số đáp ứng 40Hz-1Mhz ( AC Sine ) | ||
| Dải đo điện trở lớn 200MΩ | ||
| Thông số kỹ thuật | Dải đo | Độ chính xác |
| Đo điện áp một chiều DC | 0.3/1.2/3/12/30/120/300/1000V(2.5~12MΩ) | ±3% |
| Đo điện áp phân cực ±DC | ±0.15/0.6/1.5/6/15/60/150/600V(2.5~12MΩ) | ±7% |
| Đo điện áp xoay chiều AC RMS | 3V/12V/ 30V/120/300V/750V | ±3% |
| Đo dòng điện áp AC P-P | Sin: 8.4V/33V/ 84/330/840V Vuông: 8.4V Tam giác: 8.4V | ±5% ±6% ±6% |
| Đo dòng điện DC | 0.12μ/0.3m/3m/30m/300m/6A ±0.06μ/±0.15m/1.5m/15m/150mA | ±3% ±7% |
| Đo dòng điện AC | 6A | ±5% |
| Đo điện trở: | 2k/20k/200k/2M/20M/200MΩ | ±3% |
| – Nguồn nuôi: R6Rx2( pin ) | ||
| – Trọng lượng: 375g; H165×W106×D46mm | ||
| Phụ kiện kèm máy: pin, dây đo, HDSD ; Made in Japan | ||
Be the first to review “SANWA EM7000” Hủy






Reviews
There are no reviews yet.